Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 14 | 4 | 1471-1132 | 339 | 32 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() DSK | 18 | 9 | 9 | 1294-1486 | -192 | 27 | TBBBB |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 17 | 5 | 1781-1422 | 359 | 39 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() DSK | 22 | 9 | 13 | 1562-1859 | -297 | 31 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
DSKZAB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





