Bảng xếp hạng
ZBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 18 | 18 | 0 | 1764-827 | 36 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() DSK | 18 | 6 | 12 | 1264-1384 | 24 | TTTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 22 | 22 | 0 | 2119-1060 | 44 | TTTTT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() DSK | 22 | 10 | 12 | 1606-1683 | 32 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





