Thống Kê Mùa Giải
RAJDIA
RAJDIA
5Số lần thắng8
14Bàn thắng24
12Số bàn thắng12
7Cả hai đội ghi bàn7
0Không ghi bàn1
3Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Rajasthan United | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | TTBTB |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 12 | 12 | 25 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Rajasthan United | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
RAJDIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
-
Chiến thắng lớn nhất
-
1
Tổng số bàn thắng
1
1
Số bàn thắng trung bình
1
-
(0)
Dẫn trước ở H1
-
(0)
100%
(1)
Hoà ở H1
100%
(1)
-
(0)
Thua ở H1
-
(0)





