Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
PODKRK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





