Tứ kết
|
13
Tháng 3,2026
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Group Table

Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Red Bull Hockey Juniors
3623131402142-925074
2
Zeller Eisbaren
3624121032120-952570
3
Khl Sisak
3623122142120-922869
4
HC Asiago
3623133232140-1172367
5
WSV Broncos
3618184501104-106-256
6
EC Kitzbühel
3620164131127-1111655
7
EC Bregenzerwald
3618173113110-126-1654
8
Ritten Sport Renon
3617193214104-97753
9
SG Cortina
361719225299-109-1048
10
Merano
3614221224100-112-1245
11
HC Gherdëina
3614221421102-135-3344
12
HDD Jesenice
3614221231105-122-1741
13
Hockey Unterland Cavaliers
36828220286-145-5926
Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
880000039-132627
2
Red Bull Hockey Juniors
844000023-24-116
3
HC Asiago
853100032-27515
4
Khl Sisak
826000123-35-129
5
WSV Broncos
817011021-39-183
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Merano
642000124-15914
2
SG Cortina
633000020-21-111
3
EC Kitzbühel
633101013-14-110
4
Hockey Unterland Cavaliers
624010014-21-77
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Gherdëina
651000020-81216
2
Ritten Sport Renon
642010022-14815
3
EC Bregenzerwald
624100015-24-98
4
HDD Jesenice
615000012-23-113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Gherdëina
Red Bull Hockey Juniors

Tài/Xỉu

GHERBH
Tài 3.5
82‏%
2.76
84‏%
3.69
Tài 4.5
65‏%
2.76
63‏%
3.69
Tài 5.5
51‏%
2.76
51‏%
3.69
Tài 6.5
38‏%
2.76
45‏%
3.69
Tài 7.5
31‏%
2.76
33‏%
3.69
Tài 8.5
16‏%
2.76
20‏%
3.69
Xỉu 3.5
18‏%
2.76
16‏%
3.69
Xỉu 4.5
35‏%
2.76
37‏%
3.69
Xỉu 5.5
49‏%
2.76
49‏%
3.69
Xỉu 6.5
62‏%
2.76
55‏%
3.69
Xỉu 7.5
69‏%
2.76
67‏%
3.69
Xỉu 8.5
84‏%
2.76
80‏%
3.69