Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ quốc tế ABA 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kk Zlatibor | 8 | 6 | 2 | 753-656 | 97 | 14 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() KK TFT | 8 | 5 | 3 | 681-642 | 39 | 13 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
ZLATFT
Đã thắng
Đã thắng





