Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
22
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 25 | 18 | 7 | 2062-1763 | 299 | 43 | TBTBT |
2 | ![]() ![]() KK TFT | 24 | 17 | 7 | 1873-1795 | 78 | 41 | TTBTT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK TFT | 22 | 19 | 3 | 1891-1673 | 218 | 41 | TTBTT |
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
TFTMZT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





