Tứ kết
|
19
Tháng 3,2026
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Group Table

U20 Extraliga Junioru 25/26
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Energie Karlovy Vary
30219321195-593662
2
HC Kometa Brno
3018121510101-802157
3
HC Bili Tygri Liberec
3018123111107-971052
4
HC Ocelari Trinec
3017130122105-762952
5
HC Motor Ceske Budejovice
301713320184-711351
6
BK Mlada Boleslav
301713301396-841250
7
HC Dynamo Pardubice
3017132130106-941247
8
HC Dukla Jihlava
301614211195-107-1247
9
HC Skoda Plzen Youth
301515230195-87847
10
HC Sparta Prague
301614302192-104-1244
11
HC Slavia Prague
301416210095-99-441
12
HC Vitkovice U20
301416134193-95-241
13
Torax Poruba
301119141667-79-1241
14
HC Litvinov
3010200202101-122-2134
15
Mountfield HK
301218214285-115-3033
16
Berani Zlin
30723231075-123-4821
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Energie Karlovy Vary
5137140111171-10269111
2
HC Ocelari Trinec
5133180210189-11376101
3
BK Mlada Boleslav
5130212111192-1573588
4
HC Kometa Brno
5127242001162-1511183
5
HC Dynamo Pardubice
5127243201175-166977
6
HC Bili Tygri Liberec
5125261211170-183-1374
7
HC Motor Ceske Budejovice
5123281201145-174-2971
8
HC Dukla Jihlava
5123281020154-191-3765
U20 Extraliga Junioru 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mountfield HK
651000026-151115
2
HC Slavia Prague
642000025-16912
3
HC Litvinov
633100020-2008
4
Berani Zlin
606010013-33-201
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Skoda Plzen Youth
5128233011154-1361883
2
HC Sparta Prague
5129221001169-163683
3
HC Vitkovice U20
5027230220162-1372580
4
Torax Poruba
5022281300139-147-876
5
HC Slavia Prague
5023272100149-162-1367
6
Mountfield HK
5022280100154-192-3864
7
HC Litvinov
5118331001160-195-3558
8
Berani Zlin
5112391200137-213-7637

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BK Mlada Boleslav
HC Motor Ceske Budejovice

Những trận kế tiếp - BK Mlada Boleslav

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - HC Motor Ceske Budejovice

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

MLAMOT
Tài 3.5
92‏%
3.44
85‏%
2.64
Tài 4.5
76‏%
3.44
61‏%
2.64
Tài 5.5
61‏%
3.44
51‏%
2.64
Tài 6.5
37‏%
3.44
36‏%
2.64
Tài 7.5
32‏%
3.44
27‏%
2.64
Tài 8.5
19‏%
3.44
17‏%
2.64
Xỉu 3.5
8‏%
3.44
15‏%
2.64
Xỉu 4.5
24‏%
3.44
39‏%
2.64
Xỉu 5.5
39‏%
3.44
49‏%
2.64
Xỉu 6.5
63‏%
3.44
64‏%
2.64
Xỉu 7.5
68‏%
3.44
73‏%
2.64
Xỉu 8.5
81‏%
3.44
83‏%
2.64