Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
13 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
6 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 59 | từ {năm}
FLFOSA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của59
- 202601 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals

Owen Sound AttackH216Flint Firebirds
30 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Owen Sound AttackH2010Flint Firebirds
28 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Flint FirebirdsH2111Owen Sound Attack
26 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Flint FirebirdsH281Owen Sound Attack
18 thg 3, 2026OHL
Owen Sound AttackH243Flint Firebirds




