Group Table
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cleveland | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 1-0 | 4-3 | BTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 5 | 3 | 0.625 | - | 0 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 1-0 | 4-3 | BTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Chicago | 3 | 4 | 0.429 | 2.5 | 153 | 1.50 | 3-4 | -1 | 0 | 3-3 | 0-1 | BTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago | 3 | 4 | 0.429 | 2.5 | 154 | 1.50 | 3-4 | -1 | 0 | 3-3 | 0-1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 85 | từ {năm}
CLECHC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của85





