25
Tháng 4,2026
Kết thúc
90
:
97
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
261882112-194316944
2
Rabotnicki Skopje
261792169-202714243
3
Kk Cair 2030
2613132204-21624239
4
Feniks 2010
2612142072-2144-7238
5
KK Gostivar 2015
269171985-2006-2135
6
Kk Angeli
413311-365-545
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
261882027-19824544
2
MZT Skopje Aerodrom
251872062-176329943
3
Pelister Bitola
251692106-196614041
4
Kozuv
2614122156-21203640
5
Tikvesh
2610162131-2205-7436
6
Madzari
422368-355136
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tikvesh
Kozuv

Tài/Xỉu

KKTKOZ
Tài 125.5
100‏%
83.04
100‏%
83.85
Tài 145.5
96‏%
83.04
88‏%
83.85
Tài 165.5
54‏%
83.04
58‏%
83.85
Tài 185.5
15‏%
83.04
19‏%
83.85
Tài 200.5
4‏%
83.04
8‏%
83.85
Tài 225.5
0‏%
83.04
0‏%
83.85
Xỉu 125.5
0‏%
83.04
0‏%
83.85
Xỉu 145.5
4‏%
83.04
12‏%
83.85
Xỉu 165.5
46‏%
83.04
42‏%
83.85
Xỉu 185.5
85‏%
83.04
81‏%
83.85
Xỉu 200.5
96‏%
83.04
92‏%
83.85
Xỉu 225.5
100‏%
83.04
100‏%
83.85