Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 28 | 14 | 14 | 2655-2671 | -16 | 42 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 28 | 8 | 20 | 2378-2572 | -194 | 36 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
CSMCSM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





