Tứ kết
|
03
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
03 thg 5
13:00
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

NBL 25/26
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basketball Nymburk
222112217-16695481.3280.955
2
Pardubice
221752016-17622541.1440.773
3
Basket Brno
221661913-18101031.0570.727
4
BK Děčín
221481819-1823-40.9980.636
5
Srsni Pisek
2212101966-1972-60.9970.545
6
BK Opava
2211111970-1891791.0420.5
7
Usti nad Labem
2211111900-1876241.0130.5
8
NH Ostrava
229131919-1964-450.9770.409
9
BK Olomoucko
228141631-1838-2070.8870.364
10
SK Slavia Prague
225171794-2018-2240.8890.227
11
Prague
225171761-1976-2150.8910.227
12
BK Gapa Hradec Kralove
223191653-1960-3070.8430.136
NBL 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Basketball Nymburk
363243615-28557601.2660.889
2
Pardubice
362793324-29004241.1460.75
3
Basket Brno
3623133064-3006581.0190.639
4
Usti nad Labem
3621153147-3084631.020.583
5
BK Děčín
3618182932-3067-1350.9560.5
6
BK Opava
3618183166-3085811.0260.5
7
Srsni Pisek
3618183197-3182151.0050.5
8
NH Ostrava
3610263073-3386-3130.9080.278
NBL 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BK Olomoucko
3414202634-2824-1900.9330.412
2
Prague
3412222749-2983-2340.9220.353
3
SK Slavia Prague
3411232762-2991-2290.9230.324
4
BK Gapa Hradec Kralove
348262621-2921-3000.8970.235

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BK Opava
Usti nad Labem

Tài/Xỉu

OPAUST
Tài 125.5
100‏%
86.31
100‏%
87
Tài 145.5
94‏%
86.31
97‏%
87
Tài 165.5
61‏%
86.31
64‏%
87
Tài 185.5
22‏%
86.31
25‏%
87
Tài 200.5
6‏%
86.31
3‏%
87
Tài 225.5
0‏%
86.31
0‏%
87
Xỉu 125.5
0‏%
86.31
0‏%
87
Xỉu 145.5
6‏%
86.31
3‏%
87
Xỉu 165.5
39‏%
86.31
36‏%
87
Xỉu 185.5
78‏%
86.31
75‏%
87
Xỉu 200.5
94‏%
86.31
97‏%
87
Xỉu 225.5
100‏%
86.31
100‏%
87