Chung kết
|
22
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
108
:
72
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Tbilisi S. Uni
201461738-16419734
2
Batumi-Rsu
201461796-163516134
3
BC Kutaisi
201461763-163113234
4
Margveti
201371750-16965433
5
BC Orbi
201191738-1780-4231
6
Telavi
2010101603-1638-3530
7
BC Iverion
209111595-1666-7129
8
Kavkasia BC
208121693-16692428
9
Rashi
208121683-1698-1528
10
BC Rustavi
206141644-1687-4326
11
BC Gurjaani Delta
203171492-1754-26223

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

33‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

RUSGRI
Tài 125.5
100‏%
83.61
100‏%
74.67
Tài 145.5
91‏%
83.61
100‏%
74.67
Tài 165.5
48‏%
83.61
67‏%
74.67
Tài 185.5
4‏%
83.61
0‏%
74.67
Tài 200.5
0‏%
83.61
0‏%
74.67
Tài 225.5
0‏%
83.61
0‏%
74.67
Xỉu 125.5
0‏%
83.61
0‏%
74.67
Xỉu 145.5
9‏%
83.61
0‏%
74.67
Xỉu 165.5
52‏%
83.61
33‏%
74.67
Xỉu 185.5
96‏%
83.61
100‏%
74.67
Xỉu 200.5
100‏%
83.61
100‏%
74.67
Xỉu 225.5
100‏%
83.61
100‏%
74.67