Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 14 | 15 | 0.483 | 5.0 | 133 | 0.50 | 5-5 | 1 | 0 | 8-8 | 6-7 | TTBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 11 | 19 | 0.367 | 4.5 | 129 | 4.00 | 3-7 | -1 | 0 | 8-8 | 3-11 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 93 | từ {năm}
BALHOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của93





