Tứ kết
|
24
Tháng 4,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
55
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
NBB 14/15

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bauru Basket SP
302822723-22634601.2030.93358
2
Limeira
302552483-22991841.080.83355
3
Flamengo RJ
292362602-23023001.130.79352
4
Mogi das Cruzes
302192547-24471001.0410.751
5
Minas Storm
3017132267-2228391.0180.56747
5
CA Paulistano SP
3017132464-2391731.0310.56747
7
EC Pinheiros
3016142387-2397-100.9960.53346
8
Sesi Franca BC SP
3014162294-2314-200.9910.46744
9
Palmeiras
3013172323-2378-550.9770.43343
10
Sao Jose
3012182344-2433-890.9630.442
10
Brasilia
3012182469-2525-560.9780.442
12
Macae Basquete
309212370-2523-1530.9390.339
12
Uberlandia
309212255-2471-2160.9130.339
14
Fortaleza Basquete Cearense
308222299-2521-2220.9120.26738
14
Liga Sorocabana
308222350-2526-1760.930.26738
14
Rio Claro Basquete SP
308222376-2535-1590.9370.26738

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bauru Basket SP
Sesi Franca BC SP

Tài/Xỉu

BAUFRA
Tài 125.5
100‏%
85.76
98‏%
74.6
Tài 145.5
81‏%
85.76
60‏%
74.6
Tài 165.5
33‏%
85.76
10‏%
74.6
Tài 185.5
2‏%
85.76
0‏%
74.6
Tài 200.5
0‏%
85.76
0‏%
74.6
Tài 225.5
0‏%
85.76
0‏%
74.6
Xỉu 125.5
0‏%
85.76
3‏%
74.6
Xỉu 145.5
19‏%
85.76
40‏%
74.6
Xỉu 165.5
67‏%
85.76
90‏%
74.6
Xỉu 185.5
98‏%
85.76
100‏%
74.6
Xỉu 200.5
100‏%
85.76
100‏%
74.6
Xỉu 225.5
100‏%
85.76
100‏%
74.6