Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 35 | 26 | 9 | 2839-2509 | 330 | 1.132 | 0.743 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 35 | 21 | 14 | 2862-2754 | 108 | 1.039 | 0.6 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
BRABAU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





