Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 38 | 24 | 14 | 3164-2969 | 195 | 1.066 | 0.632 | TTTBT |
10 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 38 | 21 | 17 | 3077-3034 | 43 | 1.014 | 0.553 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 47 | từ {năm}
BAUPAU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của47





