Bảng xếp hạng|NBB 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 28 | 19 | 9 | 2230-2064 | 166 | 1.08 | 0.679 | 47 | BTTBT |
9 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 28 | 13 | 15 | 2156-2278 | -122 | 0.946 | 0.464 | 41 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của28





