Các giải đấu thông lệ
|
31
Tháng 5,2016
Kết thúc
17
:
4
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Colorado
Cincinnati
1
5
0
2
2
0
3
1
1
4
0
0
5
0
0
6
3
2
7
6
0
8
0
1
9
0
0
R
17
4
H
19
7
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB 2016
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
20
Colorado
75870.46328.5-270.002-8-2042-3933-48
27
Cincinnati
68940.4235.5-340.005-5-1038-4330-51
MLB 2016, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
9
Colorado
75870.46316.0-1112.002-8-2042-3933-48
14
Cincinnati
68940.4235.5-1819.005-5-1038-4330-51
MLB 2016, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Colorado
75870.46316.0-1112.002-8-2042-3933-48
MLB 2016, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
Cincinnati
68940.4235.5-1819.005-5-1038-4330-51