Bảng xếp hạng
MLB 2016
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Colorado | 75 | 87 | 0.463 | 28.5 | -27 | 0.00 | 2-8 | -2 | 0 | 42-39 | 33-48 |
27 | ![]() ![]() Cincinnati | 68 | 94 | 0.42 | 35.5 | -34 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 38-43 | 30-51 |
MLB 2016, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Colorado | 75 | 87 | 0.463 | 16.0 | -11 | 12.00 | 2-8 | -2 | 0 | 42-39 | 33-48 |
14 | ![]() ![]() Cincinnati | 68 | 94 | 0.42 | 35.5 | -18 | 19.00 | 5-5 | -1 | 0 | 38-43 | 30-51 |
MLB 2016, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Colorado | 75 | 87 | 0.463 | 16.0 | -11 | 12.00 | 2-8 | -2 | 0 | 42-39 | 33-48 |
MLB 2016, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cincinnati | 68 | 94 | 0.42 | 35.5 | -18 | 19.00 | 5-5 | -1 | 0 | 38-43 | 30-51 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





