Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 15 | 2 | 103 | 47 | 319-182 | 0-0 | 6-4-0 | 2 | TTBTT |
19 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 21 | 40 | 5 | 49 | 21 | 202-297 | 0-0 | 1-7-2 | -2 | BBTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 15 | 2 | 103 | 47 | 319-182 | 0-0 | 6-4-0 | 2 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 21 | 40 | 5 | 49 | 21 | 202-297 | 0-0 | 1-7-2 | -2 | BBTBB |
Khu vực Midwest
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 50 | 15 | 2 | 103 | 47 | 319-182 | 0-0 | 6-4-0 | 2 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 21 | 40 | 5 | 49 | 21 | 202-297 | 0-0 | 1-7-2 | -2 | BBTBB |





