Thứ hạng trong giải đấu
Islands Wichos Jelenia Gora
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Arka Gdynia | 22 | 9 | 13 | 1806-1770 | 36 | 31 | TBTBB |
9 | Contimax Mosir Bochnia | 22 | 8 | 14 | 1746-1909 | -163 | 30 | BBBTB |
10 | Skk Polonia Warszawa | 22 | 8 | 14 | 1571-1780 | -209 | 30 | BTBBB |
11 | 25 Bydgoszcz | 22 | 7 | 15 | 1587-1814 | -227 | 29 | TBBBB |
12 | Islands Wichos Jelenia Gora | 22 | 0 | 22 | 1383-2041 | -658 | 22 | BBBBB |
Các trận đấu gần nhất
- 07 thg 3, 2026|Hạng 1125 BydgoszczIslands Wichos Jelenia Gora11187Đội
- 06 thg 3, 2026|Trận Vòng Loại Xếp HạngContimax Mosir BochniaIslands Wichos Jelenia Gora10091Đội
- 01 thg 3, 2026|Ngày thi đấu 22PoznanIslands Wichos Jelenia Gora8865Đội
- 21 thg 2, 2026|Ngày thi đấu 21AZS UMCS LublinIslands Wichos Jelenia Gora9366Đội
- 14 thg 2, 2026|Ngày thi đấu 20Arka GdyniaIslands Wichos Jelenia Gora7967Đội
Những trận kế tiếp
Không co trận đấu nào

