Tổng quan
Kết thúc


Chicago White Sox


Tampa Bay
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
4
5
0
1
6
0
6
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
0
12
title
H
4
13
E
1
1
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 96 | 66 | 0.593 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 49-32 | 47-34 |
11 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 88 | 74 | 0.543 | 9.0 | -8 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 |
MLB 2010, Giải vô địch nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Tampa Bay | 96 | 66 | 0.593 | - | - | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 49-32 | 47-34 |
6 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 88 | 74 | 0.543 | 8.0 | -7 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 |
MLB 2010, Giải vô địch nước Mỹ miền Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Tampa Bay | 96 | 66 | 0.593 | - | - | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 49-32 | 47-34 |
MLB 2010. Giải vô địch nước Mỹ miền trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 88 | 74 | 0.543 | 6.0 | -5 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100



