Patrick Division Finals
|
19
Tháng 4,1986
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
8
:
1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Group Table

Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Philadelphia
805323401100335-2410-00-0-000
2
Washington
805023701070315-2720-00-0-000
3
NY Islanders
803929120900327-2840-00-0-000
4
NY Rangers
80363860780280-2760-00-0-000
5
Pittsburgh
80343880760313-3050-00-0-000
6
New Jersey
80284930590300-3740-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Edmonton
805617701190426-3100-00-0-000
2
Calgary
80403190890354-3150-00-0-000
3
Arizona
80264770590295-3720-00-0-000
4
Vancouver
802344130590282-3330-00-0-000
5
Los Angeles
80234980540284-3890-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Colorado
80433160920330-2890-00-0-000
2
Montreal
80403370870330-2800-00-0-000
3
Boston
803731120860311-2880-00-0-000
4
Carolina
80403640840332-3020-00-0-000
5
Buffalo
80373760800296-2910-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Chicago
80393380860351-3490-00-0-000
2
Dallas
80383390850327-3050-00-0-000
3
St. Louis
80373490830302-2910-00-0-000
4
Toronto
80254870570311-3860-00-0-000
5
Detroit
80175760400266-4150-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Edmonton
805617701190426-3100-00-0-000
2
Calgary
80403190890354-3150-00-0-000
3
Chicago
80393380860351-3490-00-0-000
4
Dallas
80383390850327-3050-00-0-000
5
St. Louis
80373490830302-2910-00-0-000
6
Arizona
80264770590295-3720-00-0-000
7
Vancouver
802344130590282-3330-00-0-000
8
Toronto
80254870570311-3860-00-0-000
9
Los Angeles
80234980540284-3890-00-0-000
10
Detroit
80175760400266-4150-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Philadelphia
805323401100335-2410-00-0-000
2
Washington
805023701070315-2720-00-0-000
3
Colorado
80433160920330-2890-00-0-000
4
NY Islanders
803929120900327-2840-00-0-000
5
Montreal
80403370870330-2800-00-0-000
6
Boston
803731120860311-2880-00-0-000
7
Carolina
80403640840332-3020-00-0-000
8
Buffalo
80373760800296-2910-00-0-000
9
NY Rangers
80363860780280-2760-00-0-000
10
Pittsburgh
80343880760313-3050-00-0-000
11
New Jersey
80284930590300-3740-00-0-000
Giải NHL
#
Đội
Số trận
T
B
H
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
1
Edmonton
805617701190426-3100-00-0-000
2
Philadelphia
805323401100335-2410-00-0-000
3
Washington
805023701070315-2720-00-0-000
4
Colorado
80433160920330-2890-00-0-000
5
NY Islanders
803929120900327-2840-00-0-000
6
Calgary
80403190890354-3150-00-0-000
7
Montreal
80403370870330-2800-00-0-000
8
Boston
803731120860311-2880-00-0-000
9
Chicago
80393380860351-3490-00-0-000
10
Dallas
80383390850327-3050-00-0-000
11
Carolina
80403640840332-3020-00-0-000
12
St. Louis
80373490830302-2910-00-0-000
13
Buffalo
80373760800296-2910-00-0-000
14
NY Rangers
80363860780280-2760-00-0-000
15
Pittsburgh
80343880760313-3050-00-0-000
16
Vancouver
802344130590282-3330-00-0-000
17
Arizona
80264770590295-3720-00-0-000
18
New Jersey
80284930590300-3740-00-0-000
19
Toronto
80254870570311-3860-00-0-000
20
Los Angeles
80234980540284-3890-00-0-000
21
Detroit
80175760400266-4150-00-0-000

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

WSHNYR
Tài 3.5
93‏%
3.9
93‏%
3.39
Tài 4.5
82‏%
3.9
77‏%
3.39
Tài 5.5
73‏%
3.9
68‏%
3.39
Tài 6.5
62‏%
3.9
51‏%
3.39
Tài 7.5
46‏%
3.9
36‏%
3.39
Tài 8.5
28‏%
3.9
27‏%
3.39
Xỉu 3.5
7‏%
3.9
7‏%
3.39
Xỉu 4.5
18‏%
3.9
23‏%
3.39
Xỉu 5.5
27‏%
3.9
32‏%
3.39
Xỉu 6.5
38‏%
3.9
49‏%
3.39
Xỉu 7.5
54‏%
3.9
64‏%
3.39
Xỉu 8.5
72‏%
3.9
73‏%
3.39