Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |
9 | ![]() ![]() Minas Storm | 26 | 11 | 15 | 2043-2105 | -62 | 0.971 | 0.423 | 37 | BBBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Botafogo | 26 | 12 | 14 | 1956-1998 | -42 | 0.979 | 0.462 | 38 | TTBTB |
9 | ![]() ![]() Minas Storm | 26 | 11 | 15 | 2043-2105 | -62 | 0.971 | 0.423 | 37 | BBBTB |