Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 26 | 8 | 2981-2793 | 188 | 1.067 | 0.765 | TTBTT |
16 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 9 | 25 | 2467-2801 | -334 | 0.881 | 0.265 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
BOTMIT
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 26 | 8 | 2981-2793 | 188 | 1.067 | 0.765 | TTBTT |
16 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 9 | 25 | 2467-2801 | -334 | 0.881 | 0.265 | TBTTB |