Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 14 | 13 | 1 | 1209-1021 | 188 | 27 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 14 | 13 | 1 | 1209-1021 | 188 | 27 | TTTTT |