Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
PARCZV
PARCZV
79.6Points84.6
31.8Rebounds37
17.2Assists19.3
7.2Steals5.8
2.2Blocks2
12.3Turnovers13.6
62.7Field Goals Attempted63.5
47%Field Goal Percentage48%
24.4Three Pointers Attempted24.9
34%Three Point Percentage35%
15.8Free Throws Attempted20.9
81%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 35 | 19 | 16 | 3005-2968 | 37 | 1.012 | 0.543 | TBTBB |
14 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 35 | 15 | 20 | 2822-3015 | -193 | 0.936 | 0.429 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 123 | từ {năm}
PARCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





