Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 33 | 31 | 2 | 70 | 31 | 234-256 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
20 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 14 | 52 | 1 | 30 | 14 | 144-307 | 0-0 | 2-8-0 | -5 | BBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 33 | 31 | 2 | 70 | 31 | 234-256 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
5 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 14 | 52 | 1 | 30 | 14 | 144-307 | 0-0 | 2-8-0 | -5 | BBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 33 | 31 | 2 | 70 | 31 | 234-256 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
10 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 14 | 52 | 1 | 30 | 14 | 144-307 | 0-0 | 2-8-0 | -5 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





