Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu 18/19
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 25 | 5 | 2504-2237 | 267 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 15 | 15 | 2360-2323 | 37 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 25 | 5 | 2504-2237 | 267 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 15 | 15 | 2360-2323 | 37 | TTTTT |