Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
11
Số lần phạm lỗi
13
Thống Kê Mùa Giải
FCBFEN
FCBFEN
76.9Points77.8
31.6Rebounds33.7
17.7Assists15.3
6.4Steals5
2Blocks2.7
12.4Turnovers12.9
60.2Field Goals Attempted58.5
47%Field Goal Percentage47%
25.9Three Pointers Attempted25
36%Three Point Percentage36%
14.8Free Throws Attempted17.8
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 38 | 24 | 14 | 3114-3061 | 53 | 1.017 | 0.632 | BBBBT |
13 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 38 | 17 | 21 | 3063-3168 | -105 | 0.967 | 0.447 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
FCBFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





