Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
MTAFEN
MTAFEN
87.8Points75.8
34.9Rebounds32.9
19.4Assists14.9
6.6Steals4.9
2.3Blocks2.6
11.9Turnovers12.6
65.7Field Goals Attempted57.1
46%Field Goal Percentage47%
27.8Three Pointers Attempted24.4
35%Three Point Percentage36%
22Free Throws Attempted17.4
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 38 | 24 | 14 | 3114-3061 | 53 | 1.017 | 0.632 | BBBBT |
12 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 38 | 18 | 20 | 3386-3486 | -100 | 0.971 | 0.474 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
MTAFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





