Ngày thi đấu 33
|
24
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5878
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
25
94
89
25
20
32
23
15
23
22
23
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MTA

FEN
87.8Points75.8
34.9Rebounds32.9
19.4Assists14.9
6.6Steals4.9
2.3Blocks2.6
11.9Turnovers12.6
65.7Field Goals Attempted57.1
46%Field Goal Percentage47%
27.8Three Pointers Attempted24.4
35%Three Point Percentage36%
22Free Throws Attempted17.4
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
4
Fenerbahçe S.K.
3824143114-3061531.0170.632
12
Maccabi Tel Aviv F.C.
3818203386-3486-1000.9710.474

Sô trận đã đấu - 32 |  từ {năm}

MTA

FEN
Đã thắng
Đã thắng
17(53‏%)
15(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2540
Total Points
2496
79,4
Số điểm trung bình
78