Bảng xếp hạng|Liga ABA 19/20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 15 | 6 | 1713-1517 | 196 | 36 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() Igokea | 21 | 7 | 14 | 1670-1779 | -109 | 28 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 15 | 6 | 1713-1517 | 196 | 36 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() Igokea | 21 | 7 | 14 | 1670-1779 | -109 | 28 | TBBBB |