Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
BUDIGA
BUDIGA
85.2Points78.9
30.4Rebounds27.5
17.6Assists17.5
6Steals7.3
2.6Blocks2.1
11.9Turnovers13.5
59.7Field Goals Attempted58.6
51%Field Goal Percentage46%
22.7Three Pointers Attempted20.5
40%Three Point Percentage35%
21.3Free Throws Attempted24.5
73%Free Throw Percentage73%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Igokea | 16 | 8 | 8 | 1363-1433 | -70 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 16 | 13 | 3 | 1417-1269 | 148 | 29 | BTTBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 21 | 16 | 5 | 1870-1693 | 177 | 37 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() Igokea | 22 | 9 | 13 | 1809-1962 | -153 | 31 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
BUDIGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





