08
Tháng 3,2026
4
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 8
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
23
99
67
19
13
26
14
36
20
18
20
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BUD

IGA
85.2Points78.9
30.4Rebounds27.5
17.6Assists17.5
6Steals7.3
2.6Blocks2.1
11.9Turnovers13.5
59.7Field Goals Attempted58.6
51%Field Goal Percentage46%
22.7Three Pointers Attempted20.5
40%Three Point Percentage35%
21.3Free Throws Attempted24.5
73%Free Throw Percentage73%

Group Table

ABA Liga 25/26, Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Igokea
16881363-1433-7024
ABA Liga 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Buducnost podgorica
161331417-126914829
ABA Liga 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Buducnost podgorica
211651870-169317737
7
Igokea
229131809-1962-15331

Sô trận đã đấu - 32 |  từ {năm}

BUD

IGA
Đã thắng
Đã thắng
26(81‏%)
6(19‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2713
Total Points
2360
84,8
Số điểm trung bình
73,8