Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 11/12, Vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Lasko | 10 | 5 | 5 | 667-686 | -19 | 15 | BTTBT |
Giải vô địch quốc gia 11/12, Vòng xuống hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Rogaška | 28 | 13 | 15 | 1962-1944 | 18 | 41 | TTBBB |
Giải vô địch quốc gia UPC 11/12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Lasko | 18 | 13 | 5 | 1403-1225 | 178 | 31 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() KK Rogaška | 18 | 8 | 10 | 1219-1257 | -38 | 26 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của45





