Ngày thi đấu 13
|
17
Tháng 1,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
98
:
65
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia 11/12, Vòng chung kết
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Krka
1082763-64611718
2
KK Cedevita Olimpija
1073680-6413917
3
Helios
1064769-7393016
4
Lasko
1055667-686-1915
5
Elektra S
1046678-730-5214
6
KK Šentjur
10010719-834-11510
Giải vô địch quốc gia 11/12, Vòng xuống hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maribor
2818102182-197021246
2
Polzela
2818102199-207612346
3
KK Rogaška
2813151962-19441841
4
Geoplin Slovan
2812162096-2123-2740
5
Skofja Loka
285231866-2111-24533
6
Parklji
281271751-2409-65829
Giải vô địch quốc gia UPC 11/12
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Helios
181621478-126321534
2
Lasko
181351403-122517831
3
Elektra S
181261251-11539830
4
KK Šentjur
181261485-13998630
5
Maribor
181081381-127610528
6
Polzela
18991346-1352-627
7
KK Rogaška
188101219-1257-3826
8
Geoplin Slovan
187111320-1359-3925
9
Skofja Loka
182161171-1386-21520
10
Parklji
181171171-1555-38419

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Lasko
KK Rogaška

Tài/Xỉu

ZLAROG
Tài 125.5
80‏%
72.73
71‏%
70.07
Tài 145.5
43‏%
72.73
39‏%
70.07
Tài 165.5
7‏%
72.73
7‏%
70.07
Tài 185.5
0‏%
72.73
0‏%
70.07
Tài 200.5
0‏%
72.73
0‏%
70.07
Tài 225.5
0‏%
72.73
0‏%
70.07
Xỉu 125.5
20‏%
72.73
29‏%
70.07
Xỉu 145.5
57‏%
72.73
61‏%
70.07
Xỉu 165.5
93‏%
72.73
93‏%
70.07
Xỉu 185.5
100‏%
72.73
100‏%
70.07
Xỉu 200.5
100‏%
72.73
100‏%
70.07
Xỉu 225.5
100‏%
72.73
100‏%
70.07