Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 20 | 14 | 2661-2679 | -18 | TTTBB |
11 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 17 | 17 | 2630-2645 | -15 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 20 | 14 | 2661-2679 | -18 | TTTBB |
11 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 17 | 17 | 2630-2645 | -15 | BBTBT |