Bảng xếp hạng|Giải Châu Âu
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Valencia | 19 | 15 | 2762-2743 | 19 | TTBTT |
16 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 11 | 23 | 2688-2808 | -120 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Valencia | 19 | 15 | 2762-2743 | 19 | TTBTT |
16 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 11 | 23 | 2688-2808 | -120 | BTBBB |