Thống Kê Mùa Giải
FCBPAN
FCBPAN
84.6Points86.9
33.4Rebounds33.7
17.9Assists18.7
7.2Steals6.3
1.7Blocks2.1
12.1Turnovers11
64.3Field Goals Attempted64.8
48%Field Goal Percentage48%
25.3Three Pointers Attempted24.1
37%Three Point Percentage35%
17.7Free Throws Attempted19.9
79%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 35 | 20 | 15 | 3040-2985 | 55 | 1.018 | 0.571 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Barcelona | 35 | 20 | 15 | 2907-2892 | 15 | 1.005 | 0.571 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 45 | từ {năm}
FCBPAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của45





