Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
HTAPAN
HTAPAN
86Points80.4
32Rebounds31.1
17.2Assists17.2
5.9Steals5.8
2.6Blocks1.9
11.8Turnovers10.1
61.6Field Goals Attempted59.8
51%Field Goal Percentage49%
23.9Three Pointers Attempted22.2
37%Three Point Percentage35%
17.5Free Throws Attempted18.1
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 38 | 22 | 16 | 3314-3228 | 86 | 1.027 | 0.579 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
HTAPAN
Đã thắng
Đã thắng





