Ngày thi đấu 35
|
02
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Sofia
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
18
92
88
20
21
24
27
22
27
26
13
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

PAN
86Points80.4
32Rebounds31.1
17.2Assists17.2
5.9Steals5.8
2.6Blocks1.9
11.8Turnovers10.1
61.6Field Goals Attempted59.8
51%Field Goal Percentage49%
23.9Three Pointers Attempted22.2
37%Three Point Percentage35%
17.5Free Throws Attempted18.1
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
6
Hapoel Tel Aviv
3823153329-32111181.0370.605
7
Panathinaikos B.C.
3822163314-3228861.0270.579

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

HTA

PAN
Đã thắng
Đã thắng
1(50‏%)
1(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
174
Total Points
181
87
Số điểm trung bình
90,5