Bảng Xếp Hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Rogaška | 18 | 12 | 6 | 1382-1239 | 143 | 30 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 18 | 10 | 8 | 1296-1285 | 11 | 28 | TTTTT |
Vòng Chung Kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Rogaška | 10 | 6 | 4 | 791-807 | -16 | 16 | TBTBT |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Šentjur | 9 | 6 | 3 | 725-679 | 46 | 15 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của45





