Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 22 | 8 | 2627-2291 | 336 | 52 | TTTBB |
9 | ![]() ![]() Bursaspor | 30 | 13 | 17 | 2403-2525 | -122 | 43 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 22 | 8 | 2627-2291 | 336 | 52 | TTTBB |
9 | ![]() ![]() Bursaspor | 30 | 13 | 17 | 2403-2525 | -122 | 43 | TBTBT |