Ngày thi đấu 13
|
20
Tháng 12,2020
|
Sân vận động
|
Sức chứa
13800
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
90
:
54
1
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
100
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anadolu Efes S.K.
302912664-226739759
2
Fenerbahçe S.K.
302282627-229133652
3
Karsiyaka Basket
302192527-232020750
4
Tofas Bursa
3019112597-244415349
5
Besiktas JK
3019112567-243513248
6
Turk Telekom
3017132493-24583547
7
Darussafaka
3016142481-23928946
8
Gaziantep
3015152272-2266645
9
Bursaspor
3013172403-2525-12243
10
Afyon
3012182455-2633-17842
11
Petkim Spor Aliaga
3010202383-2451-6840
12
Bahcesehir Koleji
3010202431-2471-4040
13
Buyukcekmece
3010202408-2613-20540
14
Galatasaray
3011192505-2613-10840
15
Fethiye Belediye
309212305-2613-30839
16
Ormanspor
307232350-2676-32637

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahçe S.K.
Bursaspor

Tài/Xỉu

FENBRS
Tài 125.5
97‏%
84.59
100‏%
80.1
Tài 145.5
82‏%
84.59
87‏%
80.1
Tài 165.5
44‏%
84.59
40‏%
80.1
Tài 185.5
5‏%
84.59
13‏%
80.1
Tài 200.5
3‏%
84.59
3‏%
80.1
Tài 225.5
0‏%
84.59
0‏%
80.1
Xỉu 125.5
3‏%
84.59
0‏%
80.1
Xỉu 145.5
18‏%
84.59
13‏%
80.1
Xỉu 165.5
56‏%
84.59
60‏%
80.1
Xỉu 185.5
95‏%
84.59
87‏%
80.1
Xỉu 200.5
97‏%
84.59
97‏%
80.1
Xỉu 225.5
100‏%
84.59
100‏%
80.1