Ngày thi đấu 2
|
19
Tháng 10,2020
|
Sân vận động
Strasbourg
|
Sức chứa
6200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
84
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Dijon
342772762-25392231.0880.794
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
342773083-26554281.1610.794
3
SIG Strasbourg
3424102814-26981161.0430.706
4
AS Monaco
3424102834-25942401.0930.706
5
JL Bourg Basket
3422122910-27291811.0660.647
6
Metropolitans 92
3420142730-26261041.040.588
7
Le Mans
3419152909-2870391.0140.559
8
Orleans
3419152891-27321591.0580.559
9
Limoges
3417172583-2664-810.970.5
10
Nanterre 92
3417172849-2807421.0150.5
11
Elan Bearnais Pau
3416182753-2819-660.9770.471
12
Champagne Basketball
3413212754-2896-1420.9510.382
13
Le Portel
3413212489-2751-2620.9050.382
14
Cholet
3412222815-2842-270.990.353
15
Gravelines
3411232571-2863-2920.8980.324
16
Roanne
3411232712-2836-1240.9560.324
17
Chalon
3410242771-2961-1900.9360.294
18
Boulazac
344302629-2977-3480.8830.118

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SIG Strasbourg
Boulazac

Tài/Xỉu

SIGBOU
Tài 125.5
100‏%
81.86
100‏%
76.79
Tài 145.5
89‏%
81.86
91‏%
76.79
Tài 165.5
31‏%
81.86
32‏%
76.79
Tài 185.5
11‏%
81.86
6‏%
76.79
Tài 200.5
0‏%
81.86
0‏%
76.79
Tài 225.5
0‏%
81.86
0‏%
76.79
Xỉu 125.5
0‏%
81.86
0‏%
76.79
Xỉu 145.5
11‏%
81.86
9‏%
76.79
Xỉu 165.5
69‏%
81.86
68‏%
76.79
Xỉu 185.5
89‏%
81.86
94‏%
76.79
Xỉu 200.5
100‏%
81.86
100‏%
76.79
Xỉu 225.5
100‏%
81.86
100‏%
76.79