Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 34 | 24 | 10 | 2814-2698 | 116 | 1.043 | 0.706 | TTTTT |
18 | ![]() ![]() Boulazac | 34 | 4 | 30 | 2629-2977 | -348 | 0.883 | 0.118 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13





