Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Minas Storm | 30 | 26 | 4 | 2541-2229 | 312 | 1.14 | 0.867 | 56 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 30 | 8 | 22 | 2131-2488 | -357 | 0.857 | 0.267 | 38 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Minas Storm | 30 | 26 | 4 | 2541-2229 | 312 | 1.14 | 0.867 | 56 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 30 | 8 | 22 | 2131-2488 | -357 | 0.857 | 0.267 | 38 | BBBTT |