04
Tháng 4,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
61
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
NBB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Flamengo RJ
302822690-21565341.2480.93358
2
Minas Storm
302642541-22293121.140.86756
3
São Paulo FC
302372705-23243811.1640.76753
4
CA Paulistano SP
302282293-21821111.0510.73352
5
Bauru Basket SP
3019112462-22921701.0740.63349
6
SC Corinthians Paulista
3017132316-2246701.0310.56747
7
Sesi Franca BC SP
3015152610-25071031.0410.545
8
Mogi das Cruzes
3015152409-2474-650.9740.545
9
Unifacisa
3014162473-2448251.010.46744
10
Fortaleza Basquete Cearense
3014162298-2279191.0080.46744
11
Pato Basquete
3012182243-2507-2640.8950.442
12
Caxias do Sul
309212283-2428-1450.940.339
13
EC Pinheiros
308222131-2488-3570.8570.26738
14
Cerrado Basquete
307232236-2398-1620.9320.23337
15
Campo Mourao
306242279-2609-3300.8740.236
16
Brasília Basquete
305252297-2699-4020.8510.16735

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

MITPIN
Tài 125.5
97‏%
83.17
93‏%
70.73
Tài 145.5
83‏%
83.17
70‏%
70.73
Tài 165.5
33‏%
83.17
17‏%
70.73
Tài 185.5
6‏%
83.17
0‏%
70.73
Tài 200.5
3‏%
83.17
0‏%
70.73
Tài 225.5
0‏%
83.17
0‏%
70.73
Xỉu 125.5
3‏%
83.17
7‏%
70.73
Xỉu 145.5
17‏%
83.17
30‏%
70.73
Xỉu 165.5
67‏%
83.17
83‏%
70.73
Xỉu 185.5
94‏%
83.17
100‏%
70.73
Xỉu 200.5
97‏%
83.17
100‏%
70.73
Xỉu 225.5
100‏%
83.17
100‏%
70.73