Các giải đấu thông lệ
|
19
Tháng 7,2021
Kết thúc
14
:
0
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Detroit
Texas
1
0
0
2
0
0
3
2
0
4
0
0
5
4
0
6
7
0
7
1
0
8
0
0
9
0
0
R
14
0
H
19
4
E
0
2

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
18
Detroit
77850.47530.0-290.003-71042-3935-46
28
Texas
601020.3747.0-460.005-5-1036-4524-57
Giải Toàn Nước Mỹ
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
10
Detroit
77850.47523.0-2215.003-71042-3935-46
14
Texas
601020.3740.0-3932.005-5-1036-4524-57
Giải Miền Trung Nước Mỹ
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Detroit
77850.47516.0-1415.003-71042-3935-46
Giải Miền Tây Nước Mỹ
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
Texas
601020.3735.0-3132.005-5-1036-4524-57

Sô trận đã đấu - 728 |  từ {năm}

DET

TEX
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
382(52‏%)
0(0‏%)
346(48‏%)
Chiến thắng lớn nhất
3371
Tổng số lượt chạy
3273
4,63
AVG chạy mỗi trận
4,5