Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 4.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
15 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 6.0 | 128 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 5.0 | 129 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 14 | 15 | 0.483 | 1.5 | 0 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 6-7 | 8-8 | TBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 4.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 2.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
TEXPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





