Các giải đấu thông lệ
|
20
Tháng 5,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
13
:
0
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Arizona
Atlanta
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
2
0
5
2
0
6
0
0
7
6
0
8
3
0
9
0
0
R
13
0
H
15
4
E
0
2

Group Table

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
17
Atlanta
79830.48817.5-160.005-51040-4139-42
22
Arizona
76860.46921.0-200.004-6-2039-4237-44
Giải vô địch quốc gia 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
8
Atlanta
79830.48817.5-160.005-51040-4139-42
11
Arizona
76860.46921.0-200.004-6-2039-4237-44
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Nam 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Atlanta
79830.48817.5-160.005-51040-4139-42
Giải vô địch quốc gia miền Tây 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Arizona
76860.46912.0-110.004-6-2039-4237-44